khí huyết

Học thuật
Thân thiện
khí huyết

Một người đàn ông khỏe mạnh có khí huyết dồi dào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn sinh lực, sức sống của con người: Chỉ trạng thái sức khỏe, tinh thần sung mãn đầy đủ sinh lực.
    • Dòng họ, huyết thống: Chỉ mối quan hệ huyết thống, nguồn gốc cùng một tổ tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa sinh lực):

    • Người thanh niên ấy khí huyết dồi dào, luôn tràn đầy nhiệt huyết.
    • Sau khi nghỉ ngơi, khí huyết của ông cụ đã hồi phục đáng kể.
  • Danh từ (nghĩa huyết thống):

    • Họ anh em cùng khí huyết, nên luôn đùm bọc lẫn nhau.
    • Việc kết hôn trong cùng một dòng khí huyết đôi khi bị hạn chế bởi phong tục.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khí huyết lưu thông": Thường dùng trong y học cổ truyền để chỉ trạng thái máu huyết năng lượng (khí) trong cơ thể vận hành thông suốt, không bị tắc nghẽn, dẫn đến sức khỏe tốt.

    • Bài tập này giúp khí huyết lưu thông, giảm đau nhức xương khớp.
  • "Khí huyếthao/suy nhược": Chỉ tình trạng sức khỏe suy yếu, thiếu sinh lực.

    • Sau trận ốm nặng, ấy bị khí huyết suy nhược.
Biến thể từ liên quan
  • Huyết khí (danh từ): Cách nói khác, thường dùng với nghĩa tương tự "khí huyết", chỉ sức sống, nhiệt huyết ( dụ: ).
  • Khí lực (danh từ): Sức mạnh về thể chất tinh thần.
  • Huyết thống (danh từ): Quan hệ cùng dòng máu, thường dùng thay thế cho nghĩa thứ hai của "khí huyết".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa sinh lực: Sinh lực, sinh khí, tinh lực, nhiệt huyết.
  • Nghĩa huyết thống: Dòng máu, dòng họ, huyết mạch, tông tộc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Máu thịt đồng bào": Nhấn mạnh mối quan hệ ruột thịt, cùng nguồn gốc, gần nghĩa với "cùng khí huyết".
  • "Cùng một giọt máu": Thành ngữ chỉ quan hệ huyết thống rất gần gũi.
khí huyết

Một người đàn ông khỏe mạnh có khí huyết dồi dào.

  1. d. 1. Nguồn sinh lực của người ta: Khí huyết dồi dào. 2. Dòng họ, huyết thống: Anh em cùng khí huyết với nhau.